HÌNH ẢNH MỘT SỐ SẢN PHẨM TIÊU BIỂU

Bầu sao

Bí ăn non và Bông bí

Bí xanh tròn

Mồng tơi

Rau mùi
BẢNG GIÁ
| STT | TÊN MẶT HÀNG | ĐƠN VỊ | GIÁ |
| SẢN PHẨM RAU ĂN LÁ | |||
| 1 | Rau lang | Gói | 15.000 |
| 2 | Rau muống | Gói | 15.000 |
| 3 | Rau dền | Gói | 15.000 |
| 4 | Rau đay | Gói | 15.000 |
| 5 | Cải ngọt | Gói | 15.000 |
| 6 | Cải bẹ xanh | Gói | 15.000 |
| 7 | Mồng tơi | Gói | 15.000 |
| 8 | Cải ngồng | Gói | 15.000 |
| 9 | Bông bí | Gói | 15.000 |
| 10 | Cải mầm | Khay | 20.000 |
| 11 | Cải đuôi phụng | Gói | 15.000 |
| SẢN PHẨM RAU ĂN QUẢ | |||
| 1 | Khổ qua | Gói | 10.000 |
| 2 | Mướp hương | Gói | 15.000 |
| 3 | Mướp nhật | Gói | 15.000 |
| 4 | Bí xanh | Gói | 10.000 |
| 5 | Bí ăn non | Gói | 20.000 |
| 6 | Bí hương | Gói | 20.000 |
| 7 | Bầu sao | Gói | 10.000 |
| 8 | Đậu đũa | Gói | 15.000 |
| 9 | Đậu ve | Gói | 15.000 |
| 10 | Dưa leo | Gói | 10.000 |
| 11 | Đậu rồng | Gói | Theo mùa |
| CÂY CON | |||
| 1 | Cây | 50cm | 10.000 |
| 2 | Cây | 10cm | 15.000 |
| 3 | Cây | Trưởng thành | 70.000 |



